|
|
 |
|
|
|
|
 |
Thầy. Nguyễn Văn Trí
Chủ nhiệm lớp : 9/4
|
| 1 |
Hồ Tuấn Anh |
| 2 |
Đặng Thị Mai Anh |
| 3 |
Đào Thị Ngọc Anh |
| 4 |
Nguyễn Thanh Nam Anh |
| 5 |
Vũ Thị Như Anh |
| 6 |
Nguyễn Thanh Bá |
| 7 |
Lê Diệp Nguyễn Kim Dung |
| 8 |
Bành Hoàng Duy |
| 9 |
Nguyễn Hiếu Duy |
| 10 |
Lê Thị Tiên Nữ Kiều Duyên |
| 11 |
Lý Quốc Đạt |
| 12 |
Lê Thị Cẩm Giang |
| 13 |
Liên Minh Giàu |
| 14 |
Nguyễn Kim Hiếu |
| 15 |
Đoàn Văn Hòa |
| 16 |
Hồ Thị Ngọc Huyền |
| 17 |
Vũ Cao Phương Huyền |
| 18 |
Phan Huỳnh Diễm Kha |
| 19 |
Trần Lê Minh Kha |
| 20 |
Lương Trí Khải |
| 21 |
Trần Thiên Kiều |
| 22 |
Nguyễn Hoàng Phương Linh |
| 23 |
Nguyễn Thị Linh |
| 24 |
Vũ Hoàng Minh |
| 25 |
Nguyễn Phạm Thùy Minh |
| 26 |
Nguyễn Thành Nam |
| 27 |
Trần Kim Ngọc |
| 28 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
| 29 |
Bùi Thụy Bích Ngọc |
| 30 |
Huỳnh Thùy Thanh Ngọc |
| 31 |
Nguyễn Văn Ngọc |
| 32 |
Nguyễn Văn Ninh |
| 33 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
| 34 |
Phạm Hữu Phát |
| 35 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
| 36 |
Nguyễn Thị Mỹ Phụng |
| 37 |
Nguyễn HoàiPhương |
| 38 |
Trần Thành Quan |
| 39 |
Lê Thị Ngọc Quyên |
| 40 |
Nguyễn Cảnh Thuận |
| 41 |
Hồ Kim Thy |
| 42 |
Lê Thị Thủy Tiên |
| 43 |
Lê Hoàng Bảo Trân |
| 44 |
Trần Thị Hương Trinh |
| 45 |
Đỗ Nguyễn Thành Trung |
| 46 |
Phan Thanh Tú |
| 47 |
Lê XuânTú |
| 48 |
Đỗ Hồng Vy |
| 49 |
Trần Nhật Xuân |
| 50 |
Trần Nguyễn Kim Yến |
|
| |
 |
|
|
|
|
|
|
| |
|