|
|
 |
|
|
|
|
 |
Thầy. Cao Huy Luận
Chủ nhiệm lớp : 8/2
|
| 1 |
Đinh Hoàng Quốc Anh |
| 2 |
Nguyễn Cảnh Quang Anh |
| 3 |
Nguyễn Lê Ngọc Anh |
| 4 |
Nguyễn Châu Phương Anh |
| 5 |
Nguyễn Hoàng Vũ Bảo |
| 6 |
Nguyễn Thanh Bình |
| 7 |
Phạm Quốc Cường |
| 8 |
Đặng Quang Đại |
| 9 |
Đặng Tấn Đạt |
| 10 |
Lý Phương Đông |
| 11 |
Lương Đình Thiện Đức |
| 12 |
Phan Thị Thu Hiền |
| 13 |
Triệu Ngọc Hoàng |
| 14 |
Trần Minh Hồng |
| 15 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
| 16 |
Nguyễn Hoàng Khải |
| 17 |
Lê Hoàng Vĩnh Khang |
| 18 |
Lương Kim Long |
| 19 |
Huỳnh Thanh Mai |
| 20 |
Nguyễn Thụy Hoàng Mi |
| 21 |
Trần Bảo Ngân |
| 22 |
Hồ Phước Nguyên |
| 23 |
Nguyễn Thanh Nhàn |
| 24 |
Nguyễn Hồng Nhung |
| 25 |
Diệp Thúy Phi |
| 26 |
Đỗ Tỷ Phú |
| 27 |
Trần Duy Phúc |
| 28 |
Trần Lê Quyên |
| 29 |
Quách Bảo Rôn |
| 30 |
Nguyễn Hoàng Trúc Thanh |
| 31 |
Nguyễn Võ Ngọc Thi |
| 32 |
Triệu Minh Thiện |
| 33 |
Trương Minh Thiện |
| 34 |
Triệu Hoài Thư |
| 35 |
Cao Nhựt Minh Thuần |
| 36 |
Nguyễn Phương Thức |
| 37 |
Nguyễn Thị ThảoTrang |
| 38 |
Lê Ngọc Tuấn |
| 39 |
Vũ Minh Tùng |
| 40 |
Nguyễn Mai Thanh Tuyền |
| 41 |
Nguyễn Phương Uyên |
| 42 |
Nguyễn Thy Vân |
| 43 |
Trương Ánh Viễn |
| 44 |
Trần Châu Anh Vũ |
| 45 |
Phạm Đức Vũ |
| 46 |
Phạm Ngọc Thanh Xuân |
|
| |
 |
|
|
|
|
|
|
| |
|